Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tuyên truyền" (1)
tuyên truyền
Tiếng Anh
Động từPropagate/Advertise
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Từ liên quan "tuyên truyền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tuyên truyền" (2)
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
Hostile forces use sophisticated tricks for propaganda.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
